替角兒

tì jué r thế giác nhi

Hán Việt: thế giác nhi · Pinyin: tì jué r

Tổng quan

biến thể er hoá của 替角

Cấu tạo: (thế) + (giác) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 替角

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 替角[ti4 jue2]
  • Cihui erhua variant of 替角