替身兒 thế thân nhi Hán Việt: thế thân nhi Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 身 (thân) + 兒 (nhi)Hán Việtthế thân nhiCấu tạo替 + 身 + 兒 · thế + thân + nhi nghĩa thành phần: thế + thân + nhi Nghĩa EngCihui 替身兒 ìshēnr ►See tìshēn