最上層

zuì shàng céng tối thượng tằng

Hán Việt: tối thượng tằng · Pinyin: zuì shàng céng

Tổng quan

(địa lý,địa chất) tầng bình lưu

Cấu tạo: (tối) + (thượng) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa lý,địa chất) tầng bình lưu