最下的

tối hạ đích

Hán Việt: tối hạ đích

Tổng quan

ở dưới cùng thấp nhất, dưới cùng, chót, bét

Cấu tạo: (tối) + (hạ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở dưới cùng thấp nhất, dưới cùng, chót, bét