最下策 tối hạ sách Hán Việt: tối hạ sách Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 下 (hạ) + 策 (sách)Hán Việttối hạ sáchCấu tạo最 + 下 + 策 · tối + hạ + sách nghĩa thành phần: tối + hạ + sách Nghĩa EngCihui 最下策 uìxiàcè n. the least-desirable method/solution