最醜的 tối xú đích Hán Việt: tối xú đích Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 醜 (xú) + 的 (đích)Hán Việttối xú đíchCấu tạo最 + 醜 + 的 · tối + xú + đích nghĩa thành phần: tối + xú + đích Nghĩa EngCihui ugliest