最久的 tối cửu đích Hán Việt: tối cửu đích Tổng quan xa nhất Cấu tạo: 最 (tối) + 久 (cửu) + 的 (đích)Hán Việttối cửu đíchCấu tạo最 + 久 + 的 · tối + cửu + đích nghĩa thành phần: tối + cửu + đích Nghĩa ViệtCihui xa nhất