最亮區 tối lượng khu Hán Việt: tối lượng khu Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 亮 (lượng) + 區 (khu)Hán Việttối lượng khuCấu tạo最 + 亮 + 區 · tối + lượng + khu nghĩa thành phần: tối + lượng + khu Nghĩa EngCihui highlights