最親密 zuì qīn mì · tối thân mật Hán Việt: tối thân mật · Pinyin: zuì qīn mì Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 親 (thân) + 密 (mật)Pinyinzuì qīn mìHán Việttối thân mậtCấu tạo最 + 親 + 密 · tối + thân + mật nghĩa thành phần: tối + thân + mật