最低價 zuì dī jià · tối đê giá Hán Việt: tối đê giá · Pinyin: zuì dī jià Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 低 (đê) + 價 (giá)Pinyinzuì dī jiàHán Việttối đê giáCấu tạo最 + 低 + 價 · tối + đê + giá nghĩa thành phần: tối + đê + giá Nghĩa EngCihui 最低價 uìdījià n. lowest possible price; minimum price