最低層 tối đê tằng Hán Việt: tối đê tằng Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 低 (đê) + 層 (tằng)Hán Việttối đê tằngCấu tạo最 + 低 + 層 · tối + đê + tằng nghĩa thành phần: tối + đê + tằng Nghĩa EngCihui rock bottom