最低谷

zuì dī gǔ tối đê cốc

Hán Việt: tối đê cốc · Pinyin: zuì dī gǔ

Tổng quan

điểm thấp nhất | đáy

Cấu tạo: (tối) + (đê) + (cốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm thấp nhất | đáy

Eng

  • CC-CEDICT lowest point|nadir
  • Cihui lowest point; nadir