最低限

tối đê hạn

Hán Việt: tối đê hạn

Tổng quan

Cấu tạo: (tối) + (đê) + (hạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 最低限 uìdīxiàn n. minimum/lowest limit

ja

  • JMdict minimum|at the very least