最佳性能 zuì jiā xìng néng · tối giai tính năng Hán Việt: tối giai tính năng · Pinyin: zuì jiā xìng néng Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 佳 (giai) + 性 (tính) + 能 (năng)Pinyinzuì jiā xìng néngHán Việttối giai tính năngCấu tạo最 + 佳 + 性 + 能 · tối + giai + tính + năng nghĩa thành phần: tối + giai + tính + năng