最佳擬合 tối giai nghĩ hợp Hán Việt: tối giai nghĩ hợp Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 佳 (giai) + 擬 (nghĩ) + 合 (hợp)Hán Việttối giai nghĩ hợpCấu tạo最 + 佳 + 擬 + 合 · tối + giai + nghĩ + hợp nghĩa thành phần: tối + giai + nghĩ + hợp Nghĩa EngCihui best-fit