最佳時期 zuì jiā shí qī · tối giai thì kì Hán Việt: tối giai thì kì · Pinyin: zuì jiā shí qī Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 佳 (giai) + 時 (thì) + 期 (kì)Pinyinzuì jiā shí qīHán Việttối giai thì kìCấu tạo最 + 佳 + 時 + 期 · tối + giai + thì + kì nghĩa thành phần: tối + giai + thì + kì