最佳紀錄 zuì jiā jì lù · tối giai kỉ lục Hán Việt: tối giai kỉ lục · Pinyin: zuì jiā jì lù Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 佳 (giai) + 紀 (kỉ) + 錄 (lục)Pinyinzuì jiā jì lùHán Việttối giai kỉ lụcCấu tạo最 + 佳 + 紀 + 錄 · tối + giai + kỉ + lục nghĩa thành phần: tối + giai + kỉ + lục