最出名 zuì chū míng · tối xuất danh Hán Việt: tối xuất danh · Pinyin: zuì chū míng Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 出 (xuất) + 名 (danh)Pinyinzuì chū míngHán Việttối xuất danhCấu tạo最 + 出 + 名 · tối + xuất + danh nghĩa thành phần: tối + xuất + danh