最初期 zuì chū qī · tối sơ kì Hán Việt: tối sơ kì · Pinyin: zuì chū qī Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 初 (sơ) + 期 (kì)Pinyinzuì chū qīHán Việttối sơ kìCấu tạo最 + 初 + 期 · tối + sơ + kì nghĩa thành phần: tối + sơ + kì Nghĩa EngCihui incunabulumjaJMdict earliest stage|very beginning|earliest phase|earliest days