最前方 tối tiền phương Hán Việt: tối tiền phương Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 前 (tiền) + 方 (phương)Hán Việttối tiền phươngCấu tạo最 + 前 + 方 · tối + tiền + phương nghĩa thành phần: tối + tiền + phương Nghĩa EngCihui 最前方 uìqiánfāng p.w. most advanced front