最危險 zuì wēi xiǎn · tối nguy hiểm Hán Việt: tối nguy hiểm · Pinyin: zuì wēi xiǎn Tổng quan nguy hiểm nhất Cấu tạo: 最 (tối) + 危 (nguy) + 險 (hiểm)Pinyinzuì wēi xiǎnHán Việttối nguy hiểmCấu tạo最 + 危 + 險 · tối + nguy + hiểm nghĩa thành phần: tối + nguy + hiểm Nghĩa ViệtCihui nguy hiểm nhất