最可靠 zuì kě kào · tối khả kháo Hán Việt: tối khả kháo · Pinyin: zuì kě kào Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 可 (khả) + 靠 (kháo)Pinyinzuì kě kàoHán Việttối khả kháoCấu tạo最 + 可 + 靠 · tối + khả + kháo nghĩa thành phần: tối + khả + kháo