最後地

tối hậu địa

Hán Việt: tối hậu địa

Tổng quan

rạch ròi, dứt khoát

Cấu tạo: (tối) + (hậu) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rạch ròi, dứt khoát