最後學歷 zuì hòu xué lì · tối hậu học lịch Hán Việt: tối hậu học lịch · Pinyin: zuì hòu xué lì Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 後 (hậu) + 學 (học) + 歷 (lịch)Pinyinzuì hòu xué lìHán Việttối hậu học lịchCấu tạo最 + 後 + 學 + 歷 · tối + hậu + học + lịch nghĩa thành phần: tối + hậu + học + lịch