最後次 tối hậu thứ Hán Việt: tối hậu thứ Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 後 (hậu) + 次 (thứ)Hán Việttối hậu thứCấu tạo最 + 後 + 次 · tối + hậu + thứ nghĩa thành phần: tối + hậu + thứ Nghĩa EngCihui one last time