最基本 tối cơ bổn Hán Việt: tối cơ bổn Tổng quan cơ bản nhất Cấu tạo: 最 (tối) + 基 (cơ) + 本 (bổn)Hán Việttối cơ bổnCấu tạo最 + 基 + 本 · tối + cơ + bổn nghĩa thành phần: tối + cơ + bổn Nghĩa ViệtCihui cơ bản nhấtEngCihui 最基本 uìjīběn attr. basic; minimum