最外層 zuì wài céng · tối ngoại tằng Hán Việt: tối ngoại tằng · Pinyin: zuì wài céng Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 外 (ngoại) + 層 (tằng)Pinyinzuì wài céngHán Việttối ngoại tằngCấu tạo最 + 外 + 層 · tối + ngoại + tằng nghĩa thành phần: tối + ngoại + tằng