最外邊 tối ngoại biên Hán Việt: tối ngoại biên Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 外 (ngoại) + 邊 (biên)Hán Việttối ngoại biênCấu tạo最 + 外 + 邊 · tối + ngoại + biên nghĩa thành phần: tối + ngoại + biên Nghĩa EngCihui ragged edge