最大

zuì dàtối đại

Hán Việt: tối đại · Pinyin: zuì dà

Tổng quan

xa hơn hết, xa nhất

Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớn nhất
  • Biên soạn 最大 uìdà v.p. biggest; largest; greatest/maximum; maximal

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fruthest

Eng

  • JMdict biggest
  • JMdict greatest
  • JMdict largest
  • JMdict maximum
  • Cihui 最大 uìdà v.p. biggest; largest; greatest/maximum; maximal

Đức

  • Handedict Maximum, Maximalwert (S, Math)

ja

  • JMdict 最大(さいだい)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

莫大