最小性 tối tiểu tính Hán Việt: tối tiểu tính Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 小 (tiểu) + 性 (tính)Hán Việttối tiểu tínhCấu tạo最 + 小 + 性 · tối + tiểu + tính nghĩa thành phần: tối + tiểu + tính Nghĩa EngCihui minimality