最小槽 tối tiểu tào Hán Việt: tối tiểu tào Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 小 (tiểu) + 槽 (tào)Hán Việttối tiểu tàoCấu tạo最 + 小 + 槽 · tối + tiểu + tào nghĩa thành phần: tối + tiểu + tào Nghĩa EngCihui minigroove