最常見 zuì cháng jiàn · tối thường kiến Hán Việt: tối thường kiến · Pinyin: zuì cháng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 常 (thường) + 見 (kiến)Pinyinzuì cháng jiànHán Việttối thường kiếnCấu tạo最 + 常 + 見 · tối + thường + kiến nghĩa thành phần: tối + thường + kiến