最底下 zuì dǐ xià · tối để hạ Hán Việt: tối để hạ · Pinyin: zuì dǐ xià Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 底 (để) + 下 (hạ)Pinyinzuì dǐ xiàHán Việttối để hạCấu tạo最 + 底 + 下 · tối + để + hạ nghĩa thành phần: tối + để + hạ