最後有 tối hậu hữu Hán Việt: tối hậu hữu Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 後 (hậu) + 有 (hữu)Hán Việttối hậu hữuCấu tạo最 + 後 + 有 · tối + hậu + hữu nghĩa thành phần: tối + hậu + hữu Nghĩa ViệtCihui tối hậu hữu (術語)與最後生同。☸EngCihui finish up with