最後武士 zuì hòu wǔ shì · tối hậu võ sĩ Hán Việt: tối hậu võ sĩ · Pinyin: zuì hòu wǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 後 (hậu) + 武 (võ) + 士 (sĩ)Pinyinzuì hòu wǔ shìHán Việttối hậu võ sĩCấu tạo最 + 後 + 武 + 士 · tối + hậu + võ + sĩ nghĩa thành phần: tối + hậu + võ + sĩ