最後筆 tối hậu bút Hán Việt: tối hậu bút Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 後 (hậu) + 筆 (bút)Hán Việttối hậu bútCấu tạo最 + 後 + 筆 · tối + hậu + bút nghĩa thành phần: tối + hậu + bút Nghĩa EngCihui finishing stroke