最快的 tối khoái đích Hán Việt: tối khoái đích Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 快 (khoái) + 的 (đích)Hán Việttối khoái đíchCấu tạo最 + 快 + 的 · tối + khoái + đích nghĩa thành phần: tối + khoái + đích Nghĩa EngCihui fastest