最成功 zuì chéng gōng · tối thành công Hán Việt: tối thành công · Pinyin: zuì chéng gōng Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 成 (thành) + 功 (công)Pinyinzuì chéng gōngHán Việttối thành côngCấu tạo最 + 成 + 功 · tối + thành + công nghĩa thành phần: tối + thành + công