最敬爱 tối kính ái Hán Việt: tối kính ái Tổng quan Vô cùng kính mến Cấu tạo: 最 (tối) + 敬 (kính) + 爱 (ái)Hán Việttối kính áiCấu tạo最 + 敬 + 爱 · tối + kính + ái nghĩa thành phần: tối + kính + ái Nghĩa ViệtCihui Vô cùng kính mến