最新版 tối tân bản Hán Việt: tối tân bản Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 新 (tân) + 版 (bản)Hán Việttối tân bảnCấu tạo最 + 新 + 版 · tối + tân + bản nghĩa thành phần: tối + tân + bản Nghĩa EngCihui current editionjaJMdict latest version|latest edition