最有利 zuì yǒu lì · tối hữu lợi Hán Việt: tối hữu lợi · Pinyin: zuì yǒu lì Tổng quan có lợi nhất Cấu tạo: 最 (tối) + 有 (hữu) + 利 (lợi)Pinyinzuì yǒu lìHán Việttối hữu lợiCấu tạo最 + 有 + 利 · tối + hữu + lợi nghĩa thành phần: tối + hữu + lợi Nghĩa ViệtCihui có lợi nhất