最末后身 tối mạt hậu thân Hán Việt: tối mạt hậu thân Tổng quan tối mạt hậu thân (術語)與最後身同。見最後身條。☸ Cấu tạo: 最 (tối) + 末 (mạt) + 后 (hậu) + 身 (thân)Hán Việttối mạt hậu thânCấu tạo最 + 末 + 后 + 身 · tối + mạt + hậu + thân nghĩa thành phần: tối + mạt + hậu + thân Nghĩa ViệtCihui tối mạt hậu thân (術語)與最後身同。見最後身條。☸