最末末兒

tối mạt mạt nhi

Hán Việt: tối mạt mạt nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tối) + (mạt) + (mạt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 最末末兒 uìmòmòr n. <coll.> the very last