最概值 tối khái trị Hán Việt: tối khái trị Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 概 (khái) + 值 (trị)Hán Việttối khái trịCấu tạo最 + 概 + 值 · tối + khái + trị nghĩa thành phần: tối + khái + trị Nghĩa EngCihui 最概值 uìgàizhí n. most probable value