最終

zuì zhōng tối chung

Hán Việt: tối chung · Pinyin: zuì zhōng

Tổng quan

cuối cùng | sau cùng cuối; cuối cùng; sau cùng。最後;末了。 最終目的 mục đích cuối cùng.

Cấu tạo: (tối) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuối cùng | sau cùng cuối; cuối cùng; sau cùng。最後;末了。 最終目的 mục đích cuối cùng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最後,最末了。如:「為學的最終目的,在探求真理,實踐美善。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 最后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.最后。

Eng

  • CC-CEDICT final; ultimate
  • Cihui final; ultimate

ja

  • JMdict last|final|closing|last train (bus, flight, etc.; of the day)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

最后

Từ trái nghĩa

最初