最終目的 tối chung mục đích Hán Việt: tối chung mục đích Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 終 (chung) + 目 (mục) + 的 (đích)Hán Việttối chung mục đíchCấu tạo最 + 終 + 目 + 的 · tối + chung + mục + đích nghĩa thành phần: tối + chung + mục + đích Nghĩa EngCihui ulterior object