最經常 zuì jīng cháng · tối kinh thường Hán Việt: tối kinh thường · Pinyin: zuì jīng cháng Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 經 (kinh) + 常 (thường)Pinyinzuì jīng chángHán Việttối kinh thườngCấu tạo最 + 經 + 常 · tối + kinh + thường nghĩa thành phần: tối + kinh + thường