最西的 tối tây đích Hán Việt: tối tây đích Tổng quan cực tây Cấu tạo: 最 (tối) + 西 (tây) + 的 (đích)Hán Việttối tây đíchCấu tạo最 + 西 + 的 · tối + tây + đích nghĩa thành phần: tối + tây + đích Nghĩa ViệtCihui cực tây