最近幾天 tối cận ki thiên Hán Việt: tối cận ki thiên Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 近 (cận) + 幾 (ki) + 天 (thiên)Hán Việttối cận ki thiênCấu tạo最 + 近 + 幾 + 天 · tối + cận + ki + thiên nghĩa thành phần: tối + cận + ki + thiên Nghĩa EngCihui 最近幾天 uìjìn jǐ tiān n. in the last few days