最近地 tối cận địa Hán Việt: tối cận địa Tổng quan xem proximate Cấu tạo: 最 (tối) + 近 (cận) + 地 (địa)Hán Việttối cận địaCấu tạo最 + 近 + 地 · tối + cận + địa nghĩa thành phần: tối + cận + địa Nghĩa ViệtCihui xem proximate